Có 1 kết quả:

đút
Âm Nôm: đút
Unicode: U+8CE5
Tổng nét: 15
Bộ: bối 貝 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

đút lót; đút nút; đút túi