Có 3 kết quả:

lạináitrái
Âm Nôm: lại, nái, trái
Unicode: U+8CF4
Tổng nét: 16
Bộ: bối 貝 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

lại

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ỷ lại

nái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lụa nái, quần nái, áo nái

trái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trái lại, trái phép; bên trái