Có 2 kết quả:

dắngthặng
Âm Nôm: dắng, thặng
Unicode: U+8CF8
Tổng nét: 17
Bộ: bối 貝 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸⿰
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

dắng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dắng tiếng; dùng dắng

thặng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thặng dư