Có 2 kết quả:

toảntrám
Âm Nôm: toản, trám
Tổng nét: 17
Bộ: bối 貝 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: BCTXC (月金廿重金)
Unicode: U+8CFA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trám
Âm Pinyin: zhuàn, zuàn
Âm Nhật (onyomi): タン (tan), レン (ren)
Âm Nhật (kunyomi): すか.す (suka.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaam6, zaan6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

toản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (đánh lừa)

trám

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trám (kiếm lợi)