Có 1 kết quả:

phụ
Âm Nôm: phụ
Tổng nét: 17
Bộ: bối 貝 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶一丨フ一一丨丶一丨丶
Thương Hiệt: BCIBI (月金戈月戈)
Unicode: U+8CFB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phụ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): フ (fu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fu6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phụ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phụ tặng