Có 1 kết quả:

trách
Âm Nôm: trách
Unicode: U+8CFE
Tổng nét: 18
Bộ: bối 貝 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𦣞
Nét bút: 一丨丨フ一丨フ一一丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

trách

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (bí ẩn; khó hiểu)