Có 1 kết quả:

nhạn
Âm Nôm: nhạn
Unicode: U+8D0B
Tổng nét: 19
Bộ: bối 貝 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nhạn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhạn (đồ giả)