Có 1 kết quả:

phụ
Âm Nôm: phụ
Tổng nét: 6
Bộ: bối 貝 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フノ丶
Thương Hiệt: NBO (弓月人)
Unicode: U+8D1F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phụ
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: fu6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phụ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phụ bạc