Có 1 kết quả:

tham
Âm Nôm: tham
Unicode: U+8D2A
Tổng nét: 8
Bộ: bối 貝 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶丶フ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tham

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tham lam, tham tài, tham vọng