Có 1 kết quả:

tiện
Âm Nôm: tiện
Tổng nét: 9
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フノ丶一一フノ丶
Thương Hiệt: XBOIJ (重月人戈十)
Unicode: U+8D31
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiện
Âm Pinyin: jiàn
Âm Quảng Đông: daam5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

tiện

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bần tiện