Có 1 kết quả:

mậu
Âm Nôm: mậu
Unicode: U+8D38
Tổng nét: 9
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丶フノ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

mậu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mậu dịch