Có 1 kết quả:

ti
Âm Nôm: ti
Tổng nét: 10
Bộ: bối 貝 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨一丨一ノフ丨フノ丶
Thương Hiệt: YPBO (卜心月人)
Unicode: U+8D40
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ti, ty
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: zi1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ti

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ti (ước lượng)