Có 1 kết quả:

nhẫm
Âm Nôm: nhẫm
Unicode: U+8D41
Tổng nét: 10
Bộ: bối 貝 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丨ノ一丨一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nhẫm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhẫm xa (thuê mướn)