Có 1 kết quả:

lại
Âm Nôm: lại
Unicode: U+8D56
Tổng nét: 13
Bộ: bối 貝 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lại

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ỷ lại