Có 1 kết quả:

trám
Âm Nôm: trám
Unicode: U+8D5A
Tổng nét: 14
Bộ: bối 貝 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

trám

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trám (kiếm lợi)