Có 1 kết quả:

trách
Âm Nôm: trách
Unicode: U+8D5C
Tổng nét: 15
Bộ: bối 貝 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𦣞
Nét bút: 一丨丨フ一丨フ一一丨一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

trách

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (bí ẩn; khó hiểu)