Có 1 kết quả:

ghềnh
Âm Nôm: ghềnh
Unicode: U+8D62
Tổng nét: 17
Bộ: bối 貝 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵𣎆
Nét bút: 丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

ghềnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên thác xuống ghềnh