Có 2 kết quả:

khỉkhởi
Âm Nôm: khỉ, khởi
Unicode: U+8D77
Tổng nét: 10
Bộ: tẩu 走 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丨一丨一ノ丶フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khỉ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khỉ (âm khác của Khởi)

khởi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khởi động; khởi sự