Có 2 kết quả:

nhảysấn
Âm Nôm: nhảy, sấn
Unicode: U+8D82
Tổng nét: 12
Bộ: tẩu 走 (+5 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丨一丨一ノ丶ノフ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

nhảy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bước nhảy; nhảy vọt

sấn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sấn sổ