Có 1 kết quả:

thảng
Âm Nôm: thảng
Tổng nét: 15
Bộ: tẩu 走 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丨一丨一ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一
Thương Hiệt: GOFBR (土人火月口)
Unicode: U+8D9F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thảng, tranh
Âm Pinyin: chēng, tāng, tàng, zhēng, zhèng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), チョウ (chō), ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): おど.る (odo.ru)
Âm Quảng Đông: tong3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

thảng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thảng (từng có)