Có 2 kết quả:

chỉnhảy
Âm Nôm: chỉ, nhảy
Unicode: U+8DBE
Tổng nét: 11
Bộ: túc 足 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

chỉ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chỉ (ngón chân)

nhảy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bước nhảy; nhảy vọt