Có 1 kết quả:

nguyệt
Âm Nôm: nguyệt
Unicode: U+8DC0
Tổng nét: 11
Bộ: túc 足 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nguyệt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguyệt (hình chặt chân)