Có 1 kết quả:

dược
Âm Nôm: dược
Tổng nét: 11
Bộ: túc 足 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: RMHK (口一竹大)
Unicode: U+8DC3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dược
Âm Pinyin: yuè
Âm Quảng Đông: joek3, joek6, tik1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

dược

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dược thược mã bối (nhảy lên)