Có 1 kết quả:

phụ
Âm Nôm: phụ
Unicode: U+8DD7
Tổng nét: 12
Bộ: túc 足 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丨一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phụ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phụ (mu bàn chân)