Có 2 kết quả:

dấydậy
Âm Nôm: dấy, dậy
Tổng nét: 13
Bộ: túc 足 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一フノ
Thương Hiệt: RMLWP (口一中田心)
Unicode: U+8DE9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: duệ, thế
Âm Pinyin: shì, zhuǎi
Âm Quảng Đông: jai6, zai6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

dấy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

dấy quân, dấy binh, lửa dấy lên

dậy

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngủ dậy; dậy đất, nổi dậy; dậy thì