Có 8 kết quả:

quèquìquạiquảiquậyquịquỳquỵ
Âm Nôm: què, quì, quại, quải, quậy, quị, quỳ, quỵ
Unicode: U+8DEA
Tổng nét: 13
Bộ: túc 足 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノフ一ノフフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/8

què

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

què chân

quì

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quì xuống

quại

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quằn quại

quải

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quải (quằn quại)

quậy

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quậy cựa

quị

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đánh quị

quỳ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quỳ gối

quỵ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngã quỵ