Có 2 kết quả:

tệ
Âm Nôm: , tệ
Tổng nét: 13
Bộ: túc 足 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一ノ丶ノ丨
Thương Hiệt: RMYKL (口一卜大中)
Unicode: U+8DFB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểu, nghiêu,
Âm Pinyin: , jiǎo, qiāo
Âm Quảng Đông: zai1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/2

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tê (đi lên, leo lên)

tệ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tệ (tiến lên cao)