Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 14
Bộ: túc 足 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨一ノノ一丨丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: QLRYO (手中口卜人)
Unicode: U+8E05
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sế, thệ, tiết, tuyệt
Âm Pinyin: chì, xué
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), セツ (setsu), ゼチ (zechi)
Âm Nhật (kunyomi): けんけん (ken ken)
Âm Quảng Đông: cit3

Tự hình 2

Dị thể 1