Có 1 kết quả:

rờ
Âm Nôm: rờ
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: shū
Âm Nhật Bản: arashi, tooru, utoshi
Unicode: U+8E08
Tổng nét: 14
Bộ: túc 足 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: RMDL (口一木中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

rờ rẫm