Có 1 kết quả:

đạp
Âm Nôm: đạp
Unicode: U+8E0F
Tổng nét: 15
Bộ: túc 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đạp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầu đội trời chân đạp đất