Có 1 kết quả:

xợt
Âm Nôm: xợt
Unicode: U+8E14
Tổng nét: 15
Bộ: túc 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xợt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đi xợt qua