Có 1 kết quả:

hoã
Âm Nôm: hoã
Tổng nét: 15
Bộ: túc 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: RMWD (口一田木)
Unicode: U+8E1D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoã, khoả
Âm Pinyin: huà, huái
Âm Nhật (onyomi): カ (ka)
Âm Nhật (kunyomi): くるぶし (kurubushi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: waa5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hoã

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoã cốt (mắt cá chân)