Có 1 kết quả:

trừ
Âm Nôm: trừ
Tổng nét: 15
Bộ: túc 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶丨フ一
Thương Hiệt: RMOKR (口一人大口)
Unicode: U+8E1F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trì
Âm Pinyin: chí
Âm Nhật (onyomi): チ (chi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ci4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

trừ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần trừ