Có 1 kết quả:

chí
Âm Nôm: chí
Tổng nét: 15
Bộ: túc 足 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノノ一丨丨フノ丶
Thương Hiệt: RMHJO (口一竹十人)
Unicode: U+8E2C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chí, trí
Âm Pinyin: zhì
Âm Quảng Đông: zi3

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

chí

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

số thí số chí (đi thi lần nào cũng trượt)