Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+8E30
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

du

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)