Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: sẻn, suyễn
Âm Hán Việt: suyễn, xuẩn
Âm Pinyin: chuǎn, chǔn
Âm Nhật Bản: somuku
Âm Quảng Đông: ceon2, cyun2
Unicode: U+8E33
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一一一ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: RMQKA (口一手大日)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 5