Có 1 kết quả:

dũng
Âm Nôm: dũng
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨フノ
Thương Hiệt: RMNBS (口一弓月尸)
Unicode: U+8E34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dõng, dũng
Âm Pinyin: yǒng
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō)
Âm Nhật (kunyomi): おど.る (odo.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jung2

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

dũng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dũng quý (nhảy lên)