Có 1 kết quả:

chủng
Âm Nôm: chủng
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: RMHJG (口一竹十土)
Unicode: U+8E35
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chủng
Âm Pinyin: zhǒng, zhòng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): かかと (kakato), くび.す (kubi.su), きび.す (kibi.su), つ.ぐ (tsu.gu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dung2, zung2

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

chủng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chủng tiếp (nối gót)