Có 1 kết quả:

củ
Âm Nôm: củ
Unicode: U+8E3D
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丨フ一丨フ丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

củ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

củ củ độc hành (bước đi một mình)