Có 2 kết quả:

diệpdịp
Âm Nôm: diệp, dịp
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨丨一フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: RMPTD (口一心廿木)
Unicode: U+8E40
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điệp
Âm Pinyin: dié
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), ジョウ (jō)
Âm Nhật (kunyomi): ふ.む (fu.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dip6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

diệp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

dịp

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dịp may; nhân dịp