Có 1 kết quả:

tra
Âm Nôm: tra
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨ノ丶丨フ一一一
Thương Hiệt: RMDAM (口一木日一)
Unicode: U+8E45
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đạp, tra
Âm Pinyin: chǎ,
Âm Quảng Đông: caa1, zaa1

Tự hình 1

1/1

tra

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tra (giẫm đạp lên)