Có 1 kết quả:

đạp
Âm Nôm: đạp
Unicode: U+8E4B
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𦐇
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

đạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu đội trời chân đạp đất