Có 2 kết quả:

sangthang
Âm Nôm: sang, thang
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Thương Hiệt: RMOIR (口一人戈口)
Unicode: U+8E4C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thương
Âm Pinyin: qiāng, qiàng
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): うご.く (ugo.ku), よろ.めく (yoro.meku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: coeng1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

sang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lương sang (lảo đảo)

thang

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lang thang; thuốc thang