Có 1 kết quả:

chiền
Âm Nôm: chiền
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶
Thương Hiệt: RMSTV (口一尸廿女)
Unicode: U+8E4D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chiển, niễn, triển
Âm Pinyin: niǎn, zhǎn
Âm Nhật (onyomi): テン (ten), ネン (nen)
Âm Nhật (kunyomi): ふ.む (fu.mu)
Âm Quảng Đông: nin5, zin2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

chiền

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)