Có 1 kết quả:

tất
Âm Nôm: tất
Unicode: U+8E55
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tất

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trú tất (dừng chân)