Có 1 kết quả:

tung
Âm Nôm: tung
Unicode: U+8E64
Tổng nét: 18
Bộ: túc 足 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tung

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạy tung tăng