Có 1 kết quả:

tắt
Âm Nôm: tắt
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Thương Hiệt: RMHDW (口一竹木田)
Unicode: U+8E6F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiền
Âm Pinyin: fān, fán
Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ボン (bon), フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): あしのうら (ashinōra)
Âm Quảng Đông: faan4

Tự hình 2

Dị thể 9

1/1

tắt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu tắt mặt tối