Có 2 kết quả:

quèquệ
Âm Nôm: què, quệ
Unicode: U+8E76
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 7

1/2

què

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

què chân

quệ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiệt quệ