Có 1 kết quả:

rón
Âm Nôm: rón
Unicode: U+8E7E
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

rón

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rón rén