Có 3 kết quả:

rảotháotáo
Âm Nôm: rảo, tháo, táo
Unicode: U+8E81
Tổng nét: 20
Bộ: túc 足 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

rảo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

rảo bước

tháo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tháo lui

táo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

táo bạo